Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

on a lucky streak

/ɑn ə ˈlʌki strik/

Đang hiển thị mục gốc on a lucky streak cho “be on a lucky streak”.

Nghĩa thường dùng

Trải qua một chuỗi may mắn. cụm từ

“He’s been on a lucky streak with his investments recently.”Gần đây, anh ấy đã có một chuỗi may mắn với các khoản đầu tư.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...