part
Đang hiển thị mục gốc part cho “be part”.
Nghĩa thường dùng
“This is a part of the puzzle.”Đây là một phần của câu đố.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc part cho “be part”.
“This is a part of the puzzle.”Đây là một phần của câu đố.
Đang tải...