Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quiet

/ˈkwaɪət/

Đang hiển thị mục gốc quiet cho “be quiet”.

Nghĩa thường dùng

Yên tĩnh tính từ

“Quiet room.”Phòng yên tĩnh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...