teacher's pet
Đang hiển thị mục gốc teacher's pet cho “be the teacher's pet”.
Nghĩa thường dùng
“Everyone knew he was the teacher's pet that year.”Ai cũng biết cậu ấy là học trò cưng của cô năm đó.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc teacher's pet cho “be the teacher's pet”.
“Everyone knew he was the teacher's pet that year.”Ai cũng biết cậu ấy là học trò cưng của cô năm đó.
Đang tải...