be thinking of + V-ing
Nghĩa thường dùng
“I am thinking of traveling to Vietnam.”Tôi đang nghĩ đến việc đi du lịch Việt Nam.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I am thinking of traveling to Vietnam.”Tôi đang nghĩ đến việc đi du lịch Việt Nam.
Đang tải...