Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

be your own cheerleader

/bi jʊr oʊn ˈtʃɪrˌliːdər/

Nghĩa thường dùng

hỗ trợ và khích lệ bản thân cụm từ

“Sometimes you have to be your own cheerleader to stay motivated.”Đôi khi bạn phải tự khích lệ bản thân để duy trì động lực.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...