Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22557

beachhead

//

* danh từ
  • vị trí đổ bộ, đầu cầu đổ bộ
Biến thể từ beachheads số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bridgehead on the enemy's shoreline seized by an amphibious operation\nn. an initial accomplishment that opens the way for further developments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...