beachhead
/'bi:tʃhed/ phổ biến #22557
“beachheads” là số nhiều của beachhead — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
beachheads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beachhead
//
* danh từ- vị trí đổ bộ, đầu cầu đổ bộ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a bridgehead on the enemy's shoreline seized by an amphibious operation n. an initial accomplishment that opens the way for further developments