Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beachhead

/'bi:tʃhed/ phổ biến #22557

“beachheads” là số nhiều của beachhead — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ beachheads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beachhead

//

* danh từ
  • vị trí đổ bộ, đầu cầu đổ bộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bridgehead on the enemy's shoreline seized by an amphibious operation n. an initial accomplishment that opens the way for further developments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...