Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beacon

/'bi:kn/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10441

“beacons” là số nhiều của beacon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đèn hiệu hoặc tín hiệu chỉ đường danh từ

“The lighthouse served as a beacon for lost ships.”Ngọn hải đăng đóng vai trò như một đèn hiệu cho những con tàu lạc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beacon

//

  • (Tech) máy tín tiêu/hiệu, trạm tín tiêu/hiệu, cái pha vô tuyến; tín tiêu/hiệu, pha vô tuyến; đài radda
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fire (usually on a hill or tower) that can be seen from a distance n. a tower with a light that gives warning of shoals to passing ships v. shine like a beacon v. guide with a beacon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...