Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beadle

/'bi:dl/ phổ biến #41241

“beadles” là số nhiều của beadle — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ beadles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beadle

/'bi:dl/

danh từ

  • (tôn giáo) thầy tử tế
  • người phụ trách tiếp tân (trường đại học)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a minor parish official who serves a ceremonial function n. United States biologist who discovered how hereditary characteristics are transmitted by genes (1903-1989)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...