Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bean

/bi:n/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #2352

“beans” là số nhiều của bean — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hạt đậu danh từ

“She added a can of beans to the chili for extra flavor.”Cô ấy đã thêm một hộp đậu vào món ớt để tăng thêm hương vị.

Biến thể từ beans số nhiều
Đồng nghĩa legumepulseseed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bean

/bi:n/

danh từ

  • đậu
  • hột (cà phê)
  • (từ lóng) cái đầu
  • (từ lóng) tiền đồng
    • not to have a bean: không một xu dính túi
    • not worth a bean: không đáng một trinh

thành ngữ

  1. to be full of beans
    • hăng hái, sôi nổi, phấn chấn
  2. every bean has its black
    • (tục ngữ) nhân vô thập toàn, người ta ai mà chẳng có khuyết điểm
  3. to get beans
    • (thông tục) bị trừng phạt, bị mắng mỏ, bị đánh đập
  4. to give somebody beans
    • (từ lóng) trừng phạt ai, mắng mỏ ai
  5. like beans
    • hết sức nhanh, mở hết tốc độ
  6. a hill of beans
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toàn những vật mọn; toàn những chuyện lặt vặt không đáng kể
  7. to know beans; to know how many beans make five
    • láu, biết xoay xở
  8. old bean
    • (từ lóng) bạn thân, bạn tri kỷ
  9. to spill the beans
    • (xem) spill
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various edible seeds of plants of the family Leguminosae used for food n. any of various seeds or fruits that are beans or resemble beans n. any of various leguminous plants grown for their edible seeds and pods v. hit on the head, especially with a pitched baseball

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...