Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bearable

/'beərəbl/ phổ biến #19277
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bearable

/'beərəbl/

tính từ

  • có thể chịu đựng được; có thể khoan thứ được
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being borne though unpleasant

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...