Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19277

bearable

/'beərəbl/

tính từ

  • có thể chịu đựng được; có thể khoan thứ được
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being borne though unpleasant

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...