Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31432

beardless

/'biədlis/

tính từ

  • không có râu
  • không có ngạnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. having no beard\ns. lacking hair on the face

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...