Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23457

bearish

/'beəriʃ/

tính từ

  • xấu tính, hay gắt, hay cau có; thô lỗ, cục cằn
Định nghĩa tiếng Anh

s. expecting prices to fall

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...