Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“beaters” là số nhiều của beater — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #17910

beater

/'bi:tə/

danh từ

  • người đánh, người đập
  • que, gậy, đòn, chày (để đập đánh)
    • a carpet beater: gậy đập thảm
    • an egg beater: que đánh trứng
  • (săn bắn) người xua dã thú (đẻ cho người ta săn bắn)
  • (nông nghiệp) đòn đập lúa; máy đập
Biến thể từ beaters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worker who rouses wild game from under cover for a hunter\nn. an implement for beating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...