Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beatification

/bi:,ætìi'keiʃn/ phổ biến #33752

“beatifications” là số nhiều của beatification — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quá trình tuyên thánh một người danh từ

“Beatification is a step towards sainthood.”Tuyên thánh là bước tiến tới việc trở thành thánh.

Biến thể từ beatifications số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beatification

/bi:,ætìi'keiʃn/

danh từ

  • sự ban phúc lành; sự làm sung sướng,
  • sự hưởng hạnh phúc
  • (tôn giáo) sự tuyên phúc (cho người chết được lên thiên đàng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the action of rendering supremely blessed and extremely happy n. (Roman Catholic Church) an act of the Pope who declares that a deceased person lived a holy life and is worthy of public veneration; a first step toward canonization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...