Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“beatified” là quá khứ phân từ của beatify — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #38237

beatify

/bi:'ætifai/

ngoại động từ

  • ban phúc lành; làm sung sướng, cho hạnh phúc
  • (tôn giáo) tuyên phúc (cho người chết được lên thiên đàng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make blessedly happy\nv. declare (a dead person) to be blessed; the first step of achieving sainthood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...