Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beatify

/bi:'ætifai/ phổ biến #38237
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beatify

/bi:'ætifai/

ngoại động từ

  • ban phúc lành; làm sung sướng, cho hạnh phúc
  • (tôn giáo) tuyên phúc (cho người chết được lên thiên đàng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make blessedly happy v. declare (a dead person) to be blessed; the first step of achieving sainthood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...