Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beatnik

/'hipi/ phổ biến #27772
Biến thể từ beatniks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beatnik

/'hipi/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập dị chống lại những qui ước xã hội, híp pi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the beat generation; a nonconformist in dress and behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...