Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27772

beatnik

/'hipi/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập dị chống lại những qui ước xã hội, híp pi
Biến thể từ beatniks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the beat generation; a nonconformist in dress and behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...