beatnik
/'hipi/ phổ biến #27772
“beatniks” là số nhiều của beatnik — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
beatniks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beatnik
/'hipi/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập dị chống lại những qui ước xã hội, híp pi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of the beat generation; a nonconformist in dress and behavior