Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“beautified” là quá khứ của beautify — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #24256

beautify

/'bju:tifai/

ngoại động từ

  • làm đẹp, tô điểm
Định nghĩa tiếng Anh

v make more beautiful\nv be beautiful to look at\nv make more attractive by adding ornament, colour, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...