Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

becalm

/bi'kɑ:m/

ngoại động từ

  • làm yên, làm yên lặng, làm cho êm, làm cho dịu
  • (hàng hải) làn cho (thuyền buồm) đứng yên vì thiếu gió
Định nghĩa tiếng Anh

v make steady

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...