Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

becalm

/bi'kɑ:m/

“becalming” là hiện tại phân từ của becalm — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

becalm

/bi'kɑ:m/

ngoại động từ

  • làm yên, làm yên lặng, làm cho êm, làm cho dịu
  • (hàng hải) làn cho (thuyền buồm) đứng yên vì thiếu gió
Định nghĩa tiếng Anh

v make steady

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...