Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #89

because

/bi'kɔz/

liên từ

  • vì, bởi vì

thành ngữ

  1. because of
    • vì, do bởi
Đồng nghĩa sinceasfordue to
Định nghĩa tiếng Anh

conj. By or for the cause that; on this account that; for the\n reason that.\nconj. In order that; that.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...