because
/bi'kɔz/
liên từ
- vì, bởi vì
thành ngữ
- because of
- vì, do bởi
Định nghĩa tiếng Anh
conj. By or for the cause that; on this account that; for the\n reason that.\nconj. In order that; that.
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
conj. By or for the cause that; on this account that; for the\n reason that.\nconj. In order that; that.
Đang tải...