becloud
/bi'klaud/
ngoại động từ
- che mây; che, án
Biến thể từ
beclouds ngôi 3 số ít
beclouded quá khứ phân từ
beclouded quá khứ
beclouding hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v make less visible or unclear