Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“beclouded” là quá khứ phân từ của becloud — đang hiển thị từ gốc:

becloud

/bi'klaud/

ngoại động từ

  • che mây; che, án
Định nghĩa tiếng Anh

v make less visible or unclear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...