Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bed-sitter

/'bed,sitə/

-sitting-room)
/'bed'sitiɳrum/

danh từ

  • buồng vừa để ngủ vừa tiếp khách
Biến thể từ bed-sitters số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...