Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bed-sitter

/'bed,sitə/

“bed-sitters” là số nhiều của bed-sitter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bed-sitters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bed-sitter

/'bed,sitə/

-sitting-room)
/'bed'sitiɳrum/

danh từ

  • buồng vừa để ngủ vừa tiếp khách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...