bedaub
/bi'dɔ:b/
“bedaubed” là quá khứ của bedaub — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bedaubing hiện tại phân từ
bedaubed quá khứ
bedaubs ngôi 3 số ít
bedaubed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bedaub
/bi'dɔ:b/
ngoại động từ
- vấy sơn, vấy bẩn, làm lem luốc
- tô son điểm phấn loè loẹt
Định nghĩa tiếng Anh
v. spread or daub (a surface)