bedder
/'bedə/
“bedders” là số nhiều của bedder — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bedders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bedder
/'bedə/
danh từ
- người đánh luống
- cây thích hợp với cách trồng ở luống
- (từ lóng) buồng ngủ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an ornamental plant suitable for planting in a flowerbed