Từ điển Anh–Việt

111.767 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bedder

/'bedə/

“bedders” là số nhiều của bedder — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bedders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bedder

/'bedə/

danh từ

  • người đánh luống
  • cây thích hợp với cách trồng ở luống
  • (từ lóng) buồng ngủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ornamental plant suitable for planting in a flowerbed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...