bedew
/bi'dju:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bedew
//
* ngoại động từ- làm ướt đẫm
Định nghĩa tiếng Anh
v. cover with drops of dew or as with dew
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. cover with drops of dew or as with dew
Đang tải...