bedew
/bi'dju:/
“bedewed” là quá khứ của bedew — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bedew
//
* ngoại động từ- làm ướt đẫm
Định nghĩa tiếng Anh
v. cover with drops of dew or as with dew