Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bedim

/bi'dim/

“bedimmed” là quá khứ của bedim — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bedim

/bi'dim/

ngoại động từ

  • làm cho loà, làm cho mờ (mất trí thông minh)
    • eyes bedimmed with tears: mắt mờ lệ
Định nghĩa tiếng Anh

v make darker and difficult to perceive by sight v make obscure or unclear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...