bedim
/bi'dim/
“bedimmed” là quá khứ của bedim — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bedimming hiện tại phân từ
bedimmed quá khứ
bedims ngôi 3 số ít
bedimmed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bedim
/bi'dim/
ngoại động từ
- làm cho loà, làm cho mờ (mất trí thông minh)
- eyes bedimmed with tears: mắt mờ lệ
Định nghĩa tiếng Anh
v make darker and difficult to perceive by sight v make obscure or unclear