bedizen
/bi'daizn/ GRE
Biến thể từ
bedizened quá khứ
bedizened quá khứ phân từ
bedizening hiện tại phân từ
bedizens ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bedizen
/bi'daizn/
ngoại động từ
- tô son điểm phấn loè loẹt, cho ăn mặc loè loẹt
Định nghĩa tiếng Anh
v. decorate tastelessly v. dress up garishly and tastelessly