Từ điển Anh–Việt

111.767 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bedizen

/bi'daizn/ GRE

“bedizening” là hiện tại phân từ của bedizen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bedizen

/bi'daizn/

ngoại động từ

  • tô son điểm phấn loè loẹt, cho ăn mặc loè loẹt
Định nghĩa tiếng Anh

v. decorate tastelessly v. dress up garishly and tastelessly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...