Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bedouin

/'beduin/

“bedouins” là số nhiều của bedouin — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người du mục sống ở sa mạc danh từ

“The Bedouin live in tents and move frequently.”Người Bedouin sống trong lều và di chuyển thường xuyên.

Biến thể từ bedouins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bedouin

/'beduin/

danh từ

  • người A-rập du cư
  • người du cư
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a nomadic tribe of Arabs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...