Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bedraggle

/bi'drægl/

ngoại động từ

  • kéo lê làm bẩn (áo, quần...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make wet and dirty, as from rain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...