bedraggle
/bi'drægl/
“bedraggles” là ngôi 3 số ít của bedraggle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bedraggling hiện tại phân từ
bedraggled quá khứ
bedraggles ngôi 3 số ít
bedraggled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bedraggle
/bi'drægl/
ngoại động từ
- kéo lê làm bẩn (áo, quần...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. make wet and dirty, as from rain