bedrail
“bedrails” là số nhiều của bedrail — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bedrail
/'bedreil/
danh từ
- thành giường
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“bedrails” là số nhiều của bedrail — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...