Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bedside

/'bedsaid/ Collins ★ phổ biến #8910

“bedsides” là số nhiều của bedside — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bedsides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bedside

/'bedsaid/

danh từ

  • cạnh giường

thành ngữ

  1. to sit (watch) at (by) someone's bedside
    • trông nom chăm sóc ai bên giường bệnh
  2. to have a good bedside manner
    • ân cần khéo léo đối với người bệnh (y tá, bác sĩ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. space by the side of a bed (especially the bed of a sick or dying person)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...