bedside
/'bedsaid/ Collins ★ phổ biến #8910
“bedsides” là số nhiều của bedside — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bedsides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bedside
/'bedsaid/
danh từ
- cạnh giường
thành ngữ
- to sit (watch) at (by) someone's bedside
- trông nom chăm sóc ai bên giường bệnh
- to have a good bedside manner
- ân cần khéo léo đối với người bệnh (y tá, bác sĩ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. space by the side of a bed (especially the bed of a sick or dying person)