Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bedtime

/'bedtaim/ Collins ★ phổ biến #9223

Nghĩa thường dùng

giờ đi ngủ danh từ

“My bedtime is usually at ten o’clock.”Giờ đi ngủ của tôi thường là mười giờ.

Biến thể từ bedtimes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bedtime

/'bedtaim/

danh từ

  • giờ đi ngủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the time you go to bed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...