bedtime
/'bedtaim/ Collins ★ phổ biến #9223
“bedtimes” là số nhiều của bedtime — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giờ đi ngủ
danh từ
“My bedtime is usually at ten o’clock.”Giờ đi ngủ của tôi thường là mười giờ.
Biến thể từ
bedtimes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bedtime
/'bedtaim/
danh từ
- giờ đi ngủ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the time you go to bed