Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bee-eater

/'bi:,i:tə/

“bee-eaters” là số nhiều của bee-eater — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bee-eaters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bee-eater

/'bi:,i:tə/

danh từ

  • (động vật học) chim trảu
Định nghĩa tiếng Anh

n. A bird of the genus Merops, that feeds on bees. The European species (M. apiaster) is remarkable for its brilliant colors. n. An African bird of the genus Rhinopomastes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...