Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bee-keepers” là số nhiều của bee-keeper — đang hiển thị từ gốc:

bee-keeper

//

* danh từ
  • người nuôi ong
Biến thể từ bee-keepers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...