Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beefy

/'bi:fi/ phổ biến #16508

“beefier” là so sánh hơn của beefy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ beefier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beefy

/'bi:fi/

tính từ

  • lực lưỡng, có bắp thịt rắn chắc
Định nghĩa tiếng Anh

s. muscular and heavily built

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...