beefy
/'bi:fi/ phổ biến #16508
“beefier” là so sánh hơn của beefy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
beefier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beefy
/'bi:fi/
tính từ
- lực lưỡng, có bắp thịt rắn chắc
Định nghĩa tiếng Anh
s. muscular and heavily built