beefsteak
/'bi:f'steik/ phổ biến #28614
Biến thể từ
beefsteaks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beefsteak
/'bi:f'steik/
danh từ
- thịt bít tết
Định nghĩa tiếng Anh
n. a beef steak usually cooked by broiling