Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beefsteak

/'bi:f'steik/ phổ biến #28614

“beefsteaks” là số nhiều của beefsteak — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ beefsteaks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beefsteak

/'bi:f'steik/

danh từ

  • thịt bít tết
Định nghĩa tiếng Anh

n. a beef steak usually cooked by broiling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...