Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beehive

/'bi:haiv/ phổ biến #17858

“beehives” là số nhiều của beehive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tổ ong danh từ

“The beehive is located in the garden.”Tổ ong nằm trong vườn.

Biến thể từ beehives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beehive

/'bi:haiv/

danh từ

  • tổ ong
Định nghĩa tiếng Anh

n. any workplace where people are very busy n. a structure that provides a natural habitation for bees; as in a hollow tree n. a hairdo resembling a beehive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...