beep
“beeped” là quá khứ của beep — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The alarm made a loud beep.”Cái chuông báo động phát ra một tiếng beep lớn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beep
//
- (Tech) tiếng bíp (phát từ máy)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a short high tone produced as a signal or warning v. call, summon, or alert with a beeper