Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beery

/'biəri/ phổ biến #36380

“beerier” là so sánh hơn của beery — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ beerier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beery

/'biəri/

tính từ

  • (thuộc) bia; giống bia
  • sặc mùi bia; chếnh choáng hơi bia
    • beery voice: giọng sặc mùi bia
Định nghĩa tiếng Anh

s. smelling of beer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...