beery
/'biəri/ phổ biến #36380
“beerier” là so sánh hơn của beery — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
beerier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beery
/'biəri/
tính từ
- (thuộc) bia; giống bia
- sặc mùi bia; chếnh choáng hơi bia
- beery voice: giọng sặc mùi bia
Định nghĩa tiếng Anh
s. smelling of beer